sư sinh

Học thuật
Thân thiện
sư sinh

Sư sinh cùng nhau đọc sách trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thầy trò: Cụm từ dùng để chỉ mối quan hệ giữa người dạy () người học (sinh), thường được dùng trong văn cảnh truyền thống hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tình sư sinh một tình cảm cao quý. (Tình thầy trò một tình cảm cao quý.)
    • Buổi lễ tri ân thể hiện tình sư sinh sâu nặng. (Buổi lễ tri ân thể hiện tình thầy trò sâu nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tình sư sinh": Cụm từ cố định, dùng để chỉ tình cảm, mối gắn bó giữa thầy trò.
    • Câu chuyện cảm động về tình sư sinh. (Câu chuyện cảm động về tình thầy trò.)
Biến thể từ gần giống
  • Sư phụ (danh từ): Thầy dạy (thường dùng trong thuật, nghề nghiệp hoặc mang sắc thái kính trọng, thân mật).
  • Đồ đệ/Môn sinh (danh từ): Học trò, người theo học (mang sắc thái truyền thống hoặc chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Thầy trò: Cách nói phổ biến hiện đại hơn để chỉ mối quan hệ giữa giáo viên học sinh.
  • Quan hệ thầy - trò: Cụm từ diễn đạt rõ ràng mối quan hệ này.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sư sinh" chủ yếu được dùng trong văn viết trang trọng, văn chương hoặc các ngữ cảnh mang tính truyền thống, cổ điển. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "thầy trò".
  • Từ này thường xuất hiện trong cụm cố định "tình sư sinh" hơn dùng độc lập.
sư sinh

Sư sinh cùng nhau đọc sách trong thư viện.

  1. Thầy trò (): Tình sư sinh.

Từ gần giống